symbolique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symboliques /sɛ̃.bɔ.lik/ |
| Giống cái | symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symboliques /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/
- Tượng trưng, biểu tượng.
- Geste symbolique — cử chỉ tượng trưng
- Salaire symbolique — số lượng tượng trưng (ít ỏi)
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| symbolique /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symboliques /sɛ̃.bɔ.lik/ |
symbolique gc /sɛ̃.bɔ.lik/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)