synder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít synder synderen
Số nhiều syndere synderne

synder

  1. Người, kẻ phạm tội, phạm lỗi, vi phạm luật.
    en angrende synder

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]