synecdoche

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

synecdoche /sə.ˈnɛk.də.ˌki/

  1. (Ngôn ngữ học) (văn học) phép cải dung.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác