synonyme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | synonyme /si.nɔ.nim/ |
synonymes /si.nɔ.nim/ |
| Giống cái | synonyme /si.nɔ.nim/ |
synonymes /si.nɔ.nim/ |
synonyme /si.nɔ.nim/
- (Ngôn ngữ học) Đồng nghĩa.
- Mots synonymes — từ đồng nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| synonyme /si.nɔ.nim/ |
synonymes /si.nɔ.nim/ |
synonyme gđ /si.nɔ.nim/
- (Ngôn ngữ học) Từ đồng nghĩa.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)