syntagme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syntagme /sɛ̃.taɡm/ |
syntagme /sɛ̃.taɡm/ |
syntagme gđ /sɛ̃.taɡm/
- (Ngôn ngữ học) Ngữ đoạn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)