systemize
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
systemize ngoại động từ /ˈsɪs.tə.ˌmɑɪz/
- Hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)