szín

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Hung [sửa]

szín

Cách phát âm [sửa]

Từ nguyên [sửa]

Có gốc từ tiếng Slavơ.

Danh từ [sửa]

szín (số nhiều színek)

  1. Màu, màu sắc.
  2. Bề mặt.
  3. Khung cảnh, cảnh tượng