tégument
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tégument /te.ɡy.mɑ̃/ |
tégument /te.ɡy.mɑ̃/ |
tégument gđ /te.ɡy.mɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)