tại sao
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɐ̰ːʔj˨˩ sɐːw˧˧ | tɐ̰ːj˨˨ ʂɐːw˧˥ | tɐːj˨˩˨ ʂɐːw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɐːj˨˨ ʂɐːw˧˥ | tɐ̰ːj˨˨ ʂɐːw˧˥ | tɐ̰ːj˨˨ ʂɐːw˧˥˧ | |
[sửa] Phó từ
tại sao
- Vì lẽ gì.
- Tại sao lại nghỉ
- L. Vì lẽ gì, do nguyên nhân nào.
- Anh cho biết tại sao anh nghỉ.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)