tạm biệt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ta̰ːʔm˨˩ ɓiə̰ʔt˨˩ | ta̰ːm˨˨ ɓiə̰k˨˨ | taːm˨˩˨ ɓiək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːm˨˨ ɓiət˨˨ | ta̰ːm˨˨ ɓiə̰t˨˨ | ||
Động từ [sửa]
tạm biệt
- Chia tay nhau với hi vọng sẽ gặp lại.
- Tạm biệt quê hương lên đường đi chiến đấu.
- Tạm biệt bạn bè.
- Tạm biệt tất cả mọi người.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)