tạo thành

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Động từ

tạo thành

  1. Làm nên, gây nên.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác