tỏ ra

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Động từ

tỏ ra

  1. Cho thấy ra.
    Càng thi đấu, đội bạn càng tỏ ra có ưu thế vượt trội.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác