tối tăm

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
toj˧˥ tam˧˧ to̰j˩˧ tam˧˥ toj˧˥ tam˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
toj˩˩ tam˧˥ to̰j˩˧ tam˧˥˧

Tính từ[sửa]

tối tăm

  1. Tối nói chung.
    Nhà cửa tối tăm.
  2. Không ai biết tới, không còn hy vọng, không có tương lai.
    Cuộc đời tối tăm

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]