tối tăm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| toj˧˥ tam˧˧ | to̰j˩˧ tam˧˥ | toj˧˥ tam˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| toj˩˩ tam˧˥ | to̰j˩˧ tam˧˥˧ | ||
Tính từ [sửa]
tối tăm
- Tối nói chung.
- Nhà cửa tối tăm.
- Không ai biết tới, không còn hy vọng, không có tương lai.
- Cuộc đời tối tăm
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)