Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Danh từ
(bộ, cuốn, quyển) từ điển
- Bộ sách mà cho danh sách các từ (được sắp xếp theo thứ tự ABC), thường thường giải thích ý nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát âm, và thường kèm theo các ví dụ về cách sử dụng từ đó. Có loại từ điển gồm nhiều hơn một ngôn ngữ giúp người đọc có thể dịch nghĩa của mỗi từ từ ngôn ngữ này sang (những) ngôn ngữ kia.
- Hãy tra cứu bộ từ điển mở Wiktionary.
- Cuốn sách như ở trên nhưng chỉ chuyên môn về việc dịch từ.
- Từ điển tiếng Việt, Từ điển Anh–Việt, Từ điển Việt–Anh, Từ điển Anh–Pháp–Việt, ...
Dịch
|
|
|
- Tiếng Litva: žodynas gđ
- Tiếng Luxembourg: Wierderbuch gt, Dixionär gđ
- Tiếng Malta: dizzjunarju (dittsyunaryu)
- Tiếng Mãn Châu: (buleku bithe)
- Tiếng Na Uy: ordbok
- Tiếng Nga: словарь (slovar’) gđ
- Tiếng Nhật: 辞書,字書 (じしょ, jisho); 辞典, 字典 (じてん, jiten)
- Tiếng Phần Lan: sanakirja
- Tiếng Phạn: निघण्टु (nighaṇṭu)
- Tiếng Pháp: dictionnaire gđ
- Quốc tế ngữ: vortaro
- Tiếng Rumani: dicţionar gt
- Tiếng Séc: slovník gđ
- Tiếng Slovak: slovník
- Tiếng Sloven: slovar gđ
- Tiếng Somali: qaamuus, abwan-ka
- Tiếng Swahili: kamusi 5
- Tiếng Tamil: (akharaadhi)
- Tiếng Tatar: süzlek
- Tiếng Tây Ban Nha: diccionario gđ
- Tiếng Thái: พจนานุกรม (photnanukrom)
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: sözlük
- Tiếng Thụy Điển: ordbok
- Tiếng Triều Tiên: 사전 (sajeon)
- Tiếng Trung Quốc: 字典 (zì diǎn, tự điển), 词典 (cí diǎn, tự điển)
- Tiếng Urdu: لغت (lughat)
- Tiếng Volapük: vödabuk, vödasbuk
- Tiếng Wales: geiriadur
- Tiếng Xhosa: idikshinari 5
- Tiếng Ý: dizionario gđ
- Tiếng Zulu: isichazimazwi 4
|
Từ liên hệ