tự trọng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ̰ʔ˨˩ ʨa̰ʔwŋ˨˩ | tɨ̰˨˨ tʂa̰wŋ˨˨ | tɨ˨˩˨ tʂawŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˨˨ tʂawŋ˨˨ | tɨ̰˨˨ tʂa̰wŋ˨˨ | ||
Động từ [sửa]
tự trọng
Từ dẫn xuất [sửa]
Tính từ [sửa]
tự trọng
- Có lòng tự trọng.
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: self-respecting, self-reverent (văn học), dignified, proud, prideful
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)