tablette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tablette /ta.blɛt/ |
tablettes /ta.blɛt/ |
tablette gc /ta.blɛt/
- Ván kệ (dùng để giấy sách... ).
- Tấm đá mặt bàn; mặt lò sưởi; gờ cửa sổ...
- Thỏi.
- Tablette de chocolat — thỏi sôcôla
- (Dược học) Thuốc phiến.
- (Số nhiều, sử học) ) vấn đề ghi chép.
- mettre sur ses tablettes — ghi lấy, nhớ lấy
- rayer de ses tablettes — không nghĩ đến; không hy vọng đến nữa
- tablettes ancestrales — bài vị thần chủ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)