tablier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
tablier
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tablier /ta.bli.je/ |
tabliers /ta.bli.je/ |
tablier gđ /ta.bli.je/
- Tấm tạp dề.
- Tablier de cuisine — tấm tạp dề làm bếp
- Áo choàng (cài sau lưng).
- Tấm che lò sưởi.
- Tấm che máy (ở ô-tô).
- Mặt bàn cờ.
- rendre son tablier — (thân mật) từ chức
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)