tabulates
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
tabulates
- Động từ tabulate chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
tabulate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tabulate | |||||
| Phân từ hiện tại | tabulating | |||||
| Phân từ quá khứ | tabulated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tabulate | tabulate hoặc tabulatest¹ | tabulates hoặc tabulateth¹ | tabulate | tabulate | tabulate |
| Quá khứ | tabulated | tabulated hoặc tabulatedst¹ | tabulated | tabulated | tabulated | tabulated |
| Tương lai | will/shall² tabulate | will/shall tabulate hoặc wilt/shalt¹ tabulate | will/shall tabulate | will/shall tabulate | will/shall tabulate | will/shall tabulate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tabulate | tabulate hoặc tabulatest¹ | tabulate | tabulate | tabulate | tabulate |
| Quá khứ | tabulated | tabulated | tabulated | tabulated | tabulated | tabulated |
| Tương lai | were to tabulate hoặc should tabulate | were to tabulate hoặc should tabulate | were to tabulate hoặc should tabulate | were to tabulate hoặc should tabulate | were to tabulate hoặc should tabulate | were to tabulate hoặc should tabulate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tabulate | — | let’s tabulate | tabulate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.