tachometer

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tachometer /tæ.ˈkɑː.mə.tɜː/

  1. (Kỹ thuật) Máy đo tốc độ gốc.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác