taeniae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

taeniae số nhiều taeniae

  1. (Động vật học) Sán dây, sán xơ mít.
  2. Cuộn băng.
  3. (Giải phẫu) Dải.

Tham khảo[sửa]