taillé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | taillé /ta.je/ |
taillés /ta.je/ |
| Giống cái | taillée /ta.je/ |
taillées /ta.je/ |
taillé /ta.je/
- Sẵn sàng.
- Voilà votre besogne taillé — việc của anh đã sẵn sàng
- Có đủ sức, có đủ khả năng.
- Il n'est pas taillé pour cela — anh ta không đủ khả năng làm việc đó
- Có thân hình.
- Homme bien taillé — người có thân hình đẹp
- Taillé en Hercule — có thân hình to lớn như hộ pháp
- Cắt, gọt, đẽo.
- Ongles bien taillés — móng tay gọt khéo
- Cắt, sửa, xén.
- Arbre taillé — cây xén
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)