take one’s breath away

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ take one's breath away)
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

to take one’s breath a way

  1. Làm cho ai đó bất ngờ, kinh ngạc.
    She took my breath away when she told me that she's in love with me.