taking
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
taking /ˈteɪ.kiɳ/
[sửa] Tính từ
taking /ˈteɪ.kiɳ/
- Hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ.
- (Thông tục) Hay lây, dễ nhiễm, dễ quen.
- that's taking — cái ấy dễ quen lắm
- a taking disease — bệnh dễ lây
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)