talentueux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực talentueux
/ta.lɑ̃.tɥø/
talentueux
/ta.lɑ̃.tɥø/
Giống cái talentueuse
/ta.lɑ̃.tɥøz/
talentueuses
/ta.lɑ̃.ty.øz/

talentueux /ta.lɑ̃.tɥø/

  1. (Thân mật) Có tài, tài ba.

Tham khảo[sửa]