talk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

talk /ˈtɔk/

  1. Lời nói.
    he's all talk — thằng ấy chỉ được cái tài nói
  2. Cuộc chuyện trò, cuộc mạn đàm.
  3. Bài nói chuyện.
    a talk on Russian music — một bài nói chuyện về âm nhạc Nga
  4. Tin đồn, lời xì xào bàn tán.
    that's all talk — đó chỉ là tin đồn
    the talk of the town — chuyện cả tỉnh người ta bàn tán
  5. (Số nhiều) (chính trị) cuộc đàm phán, cuộc thương lượng.

Nội động từ[sửa]

talk nội động từ /ˈtɔk/

  1. Nói.
    baby is beginning to talk — bé em bắt đầu biết nói
  2. Nói chuyện, chuyện trò.
  3. Nói nhiều, bép xép; gièm pha; bàn tán.
    don't do that, people will talk — đừng làm cái đó, người ta sẽ nói ngay đấy

Ngoại động từ[sửa]

talk ngoại động từ /ˈtɔk/

  1. Nói, kể.
    to talk English — nói tiếng Anh
    to talk rubbish — nói bậy nói bạ
  2. Nói về, bàn về.
    to talk politics — nói chuyện chính trị
  3. Nói quá làm cho, nói đến nỗi.
    to talk somebody's head off — nói quá làm cho ai nhức cả đầu
    to talk oneself hoarse — nói đến khản cả tiếng

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]