tampon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tampon /ˈtæm.ˌpɑːn/
- Độn tóc giả.
- (Y học) Nút gạc.
[sửa] Ngoại động từ
tampon ngoại động từ /ˈtæm.ˌpɑːn/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tampon /tɑ̃.pɔ̃/ |
tampons /tɑ̃.pɔ̃/ |
tampon gđ /tɑ̃.pɔ̃/
- Nút.
- tampon de bois — nút gỗ
- Chốt đóng đinh (miếng gỗ đóng vào tường để đóng đinh lên trên).
- Nắp.
- Tampon d’égout — nắp cống
- Nùi (để đánh véc ni, xoa sơn).
- Vernir une armoire au tampon — đánh véc ni cái tủ bằng nùi
- (Y học) Nút gạc.
- Tấm đệm, chất đệm.
- Tampon de wagon — tấm đệm toa xe lửa
- Etat tampon — nước đệm
- Zone tampon — vùng đệm
- Solution tampon — dung dịch đệm
- Con dấu.
- Apposer le tampon sur une lettre — đóng dấu vào thư
- Le tampon de la poste — dấu bưu điện
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Mũ cát két bẹt.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lính hầu.
- en tampon — vo viên lại
- tampon buvard — bàn thấm
- tampon encreur — hộp mực dấu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)