tann
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tann | tanna/tannen |
| Số nhiều | tenner | tennene |
tann gđc
-
- Răng. å pusse tennene
- i trekke en tann
- å hakke tenner — Răng đánh lập cập.
- flekke tenner — Nhe răng, nhăn răng.
- å vise tenner — Dương oai.
- gråt og tenners gnissel — Sự khốn khổ, khốn đốn, cùng khổ.
- rustet til tennene — Trang bị, chuẩn bị kỹ càng.
- å føle noen på tennene — Thăm dò ý định của ai.
- tidens tann — Sự hao mòn vì thời gian.
- Hình răng cưa.
- tennene på en sag/rive/kam
Từ dẫn xuất [sửa]
- (0) tanngard gđ: Bộ răng, hàm răng.
- (0) tannglass gđ: Ly, cốc dùng khi đánh răng.
- (0) tannkost gđ: Bàn chải đánh răng.
- (0) tannpasta gđ: Kem đánh răng.
- (0) tannpuss gđ: Sự đánh răng, chà răng.
- (0) tannregulering gđc: Sự điều chỉnh răng (cho thẳng).
- (0) tannstein gđ: Cao răng.
- (0) tannstikke gđc: Tăm xỉa răng.
- (0) tannsykdom gđ: Bệnh về răng.
- (0) tannuttrekking gđc: Sự nhổ răng.
- (0) tannverk gđ: Sự đau, nhức răng.
- (0) tannhjul gđ: Bánh xe răng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)