tapis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

tapis /ˈtæ.ˌpi/

  1. Tấm thảm.

[sửa] Thành ngữ

  • to come (be) on the tapis: Được đưa ra bàn.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
tapis
/ta.pi/
tapis
/ta.pi/

tapis /ta.pi/

  1. Thảm.
    Tapis d’escalier — thảm cầu thang
    Tapis de caoutchouc — thảm (bằng) cao su
    Tapis végétal — (thực vật học) thảm thực vật
  2. Khăn trải (bàn... ).
    Tapis de table — khăn trải bàn
    aller au tapis — (thể dục thể thao) bị hạ đo ván (quyền Anh)
    amuser le tapis — xem amuser
    être sur le tapis — làm đầu đề câu chuyện
    mettre une affaire sur le tapis — đưa một việc ra cứu xét
    tapis roulant — băng tải+ thang máy liên tục
    tapis vert — bàn (đánh) bạc

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa