tard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
tard /taʁ/
- Chậm trễ muộn khuya.
- Arriver tard — đến chậm muộn
- Rentrer tard dans la nuit — về khuya
- au plus tard — chậm nhất
- mieux vaut tard que jamais — muộn còn hơn không
- plus tard — sau này, trong tương lai
- tôt ou tard — sớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tard /taʁ/ |
tard /taʁ/ |
tard gđ /taʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)