tarir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

tarir ngoại động từ /ta.ʁiʁ/

  1. Làm cạn.
    La sécheresse tarit les puits — hạn hán làm cạn giếng
    Tarir l’imagination — làm cạn nguồn tưởng tượng
    tarir les larmes de quelqu'un — (văn học) an ủi ai

[sửa] Nội động từ

tarir nội động từ /ta.ʁiʁ/

  1. Khô cạn.
    Source qui a tari — suối đã khô cạn
  2. (Nghĩa bóng) Kiệt đi.
    ne pas tarir — không ngừng nói, nói không ngớt
    se tarir

[sửa] Động từ

tarir tự động từ /ta.ʁiʁ/

  1. Khô cạn đi, cạn đi kiệt đi.
    Son lait s’est tari — sữa bà ta đã kiệt đi

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa