tart

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

tart /ˈtɑːrt/

  1. Bánh nhân hoa quả.
  2. (Từ lóng) Người con gái , người con gái đĩ thoả.

[sửa] Tính từ

tart /ˈtɑːrt/

  1. Chua; chát.
  2. (Nghĩa bóng) Chua, chua chát, chua cay.
    a tart answer — một câu trả lời chua chát
  3. Hay cáu gắt, quàn quạu, bắn tính (người, tính nết).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa