tasty

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

tasty /ˈteɪ.sti/

  1. Ngon.
  2. (Thông tục) Nhã, nền.

Tham khảo