tattler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
tattler /ˈtæt.lɜː/
- Người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)