taux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taux /tɔ/ |
taux /tɔ/ |
taux gđ /tɔ/
- Suất, tỷ suất.
- Taux de l’impôt — tỷ suất
- Taux de change — tỷ suất hối đoái
- Taux d’intérêt — tỷ suất lợi tức, suất lãi
- Tỷ lệ.
- Taux d’urée sanguin — tỷ lệ urê trong máu
- Taux de mortalité — tỷ lệ chết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)