tchèque
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tchèque /tʃɛk/ |
tchèques /tʃɛk/ |
| Giống cái | tchèque /tʃɛk/ |
tchèques /tʃɛk/ |
tchèque /tʃɛk/
- (Thuộc) Tiệp.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tchèque /tʃɛk/ |
tchèques /tʃɛk/ |
tchèque gđ /tʃɛk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)