tea-bag

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tea-bag /ˈti.ˈbæɡ/

  1. Gói chè (túi nhỏ đựng chè đủ cho một người uống).

Tham khảo[sửa]