teach

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

teach taught /ˈtitʃ/

  1. Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.
    to teach children to swim — dạy cho trẻ con tập bơi
    to teach school — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo

Chia động từ

Tham khảo