teal

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

teal số nhiều không đổi /ˈtil/

  1. (Động vật học) Mòng két.

Tham khảo