technical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

technical /ˈtɛk.nɪ.kəl/

  1. (Thuộc) Kỹ thuật, chuyên môn.
    technical school — trường kỹ thuật
    technical terms — thuật ngữ kỹ thuật
    difficulties — những khó khăn về chuyên môn

Tham khảo[sửa]