teinté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

teinté

  1. () Màu nhạt.
    Verres teintés — mắt kính màu nhạt

Tham khảo[sửa]