tele
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tele | telen |
| Số nhiều | teler | telene |
tele gđ
-
- Lớp đất đóng băng.
- I mars er telen ennå ikke gått av jorden.
Bản mẫu:-nom-pr- tele
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) Televerket : Nha điện thoại.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)