tele-
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tiền tố
tele-
- Khoảng cách, tầm xa.
- telephone — điện thoại
- Máy điện báo.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)