telescopic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
telescopic /ˌtɛ.lə.ˈskɑː.pɪk/
- (Thuộc) Kính thiên văn.
- Chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn.
- a telescopic star — ngôi sao chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
- Lồng vào nhau, kiểu ống lồng.
- the three telescopic legs of the photographic apparatus — ba chân kiểu ống lồng nhau của máy chụp ảnh
- (Thông tục) Thu gọn lại, thâu tóm, ngắn gọn.
- a telescopic view of the situation — tóm tắt tình hình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)