telluric
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
telluric /tə.ˈlʊr.ɪk/
- (Thuộc) Đất.
- the telluric current — dòng điện đất
- (Hoá học) Teluric.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)