telt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy [sửa]

Danh từ [sửa]

Xác định Bất định
Số ít telt teltet
Số nhiều telt/telter telta/teltene

telt

  1. Cái lều.
    å reise telt
    å slå telt — Dựng lều.

Tham khảo [sửa]