tempête
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- IPA: /tɑ̃.pɛt/
- : [yn tɑ̃.pɛt]
- : [tɑ̃.pɛːt]
- : [tã.pɛɪ̯t] (Không chính thức)
- : [tã.paɛ̯t] (Không chính thức)
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tempête /tɑ̃.pɛt/ |
tempêtes /tɑ̃.pɛt/ |
tempête gc /tɑ̃.pɛt/
- Trận bão.
- Tempête de neige — trận bão tuyết
- (Nghĩa bóng) Cơn phong ba bão táp.
- Une tempête sous un crâne — cơn phong ba trong tâm trí
- Tempête révolutionnaire — bão táp cách mạng
- S’assurer un port dans la tempête — tìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
- Cette loi va déchaîner la tempête — đạo luật này sẽ dấy lên phong ba bão táp
- Une tempête intérieure — cuộc bão táp trong nội tâm
- Tiếng vang rầm rầm (như có bảo).
- Une tempête d’applaudissements — vỗ tay rầm rầm
- doubler le cap des tempêtes — quá tuổi dục tình+ thoát cảnh nguy nan
- qui sème le vent récolte la tempête — xem récolter
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)