tempête

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tempête
/tɑ̃.pɛt/
tempêtes
/tɑ̃.pɛt/

tempête gc /tɑ̃.pɛt/

  1. Trận bão.
    Tempête de neige — trận bão tuyết
  2. (Nghĩa bóng) Cơn phong ba bão táp.
    Une tempête sous un crâne — cơn phong ba trong tâm trí
    Tempête révolutionnaire — bão táp cách mạng
    S’assurer un port dans la tempête — tìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
    Cette loi va déchaîner la tempête — đạo luật này sẽ dấy lên phong ba bão táp
    Une tempête intérieure — cuộc bão táp trong nội tâm
  3. Tiếng vang rầm rầm (như có bảo).
    Une tempête d’applaudissements — vỗ tay rầm rầm
    doubler le cap des tempêtes — quá tuổi dục tình+ thoát cảnh nguy nan
    qui sème le vent récolte la tempête — xem récolter

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]