temperance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
temperance /ˈtɛm.pə.rənts/
- Sự chừng mực, sự vừa phải; tính điều độ.
- Sự giữ gìn, sự thận trọng, sự đắn đo (trong lời nói... ).
- Sự ăn uống điều độ; sự không dùng rượu mạnh.
- temperance hotel — khách sạn không bán rượu mạnh
- temperance movement — phong trào vận động hạn chế rượu mạnh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)