temperatur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít temperatur temperaturen
Số nhiều temperaturer temperaturene

temperatur

  1. Nhiệt độ.
    høy/lav/stigende/fallende temperatur
    å ta temperaturen — Đo thân nhiệt.
  2. .

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]