temporel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực temporel
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
temporels
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
Giống cái temporelle
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
temporelles
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/

temporel /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/

  1. (Triết học) (thuộc) thời gian.
    Concept temporel — quan niệm về thời gian
  2. Nhất thời không vĩnh viễn.
    L’existence temporelle des êtres vivants — sự tồn tại nhất thời của các sinh vật
  3. (Thuộc) Vật chất.
    Les biens temporels — những tài sản vật chất
  4. (Tôn giáo) Thế tục.
    Puissance temporelle — quyền lực thế tục (của giáo hoàng)
  5. (Ngôn ngữ học) Chỉ thời.

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
temporel
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
temporels
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/

temporel /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/

  1. Quyền thế tục.
    Séparation du temporel et du spirituel — sự tách biệt quyền thế tục và quyền tinh thần, sự tách biệt thế quyền và thần quyền

Tham khảo[sửa]