tenace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tenace /tǝ.nas/ |
tenaces /tǝ.nas/ |
| Giống cái | tenace /tǝ.nas/ |
tenaces /tǝ.nas/ |
tenace /tǝ.nas/
- Dính chắc.
- Colle tenace — hồ dính chắc
- Bền, bền bỉ.
- Le chanvre est plus tenace que le coton — gai dầu bền hơn bông
- Mémoire tenace — trí nhớ bền
- Parfum tenace — hương bền
- Travailleur tenace — người làm việc bền bỉ
- Dai dẳng; bám riết; khăng khăng.
- Préjugés tenaces — thành kiến dai dẳng
- Solliciteur tenace — người cầu xin bám riết
- Caractère tenace — tính khăng khăng
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)